arms manufacturer

arms manufacturer

An arms manufacturer oversees the assembly of precision components in a secure facility.

Định nghĩa

Danh từ: arms manufacturer một danh từ ghép, chỉ một người, công ty hoặc tổ chức chuyên sản xuất khí đạn dược. Đây một thuật ngữ trong lĩnh vực quân sự công nghiệp quốc phòng.

dụ sử dụng
  • (Nhà sản xuất khí lớn nhất của đất nước cung cấp khí cho quân đội.)
  • (Nhiều nhà sản xuất khí trụ sở tại châu Âu Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "major arms manufacturer": nhà sản xuất khí lớn (chỉ các tập đoàn quốc phòng hàng đầu).

    • Lockheed Martin is a major arms manufacturer in the world. (Lockheed Martin một nhà sản xuất khí lớn trên thế giới.)
  • "state-owned arms manufacturer": nhà sản xuất khí thuộc sở hữu nhà nước.

    • The government owns several state-owned arms manufacturers. (Chính phủ sở hữu một số nhà sản xuất khí thuộc sở hữu nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Arms industry (danh từ): ngành công nghiệp khí.

    • The arms industry employs millions of workers globally. (Ngành công nghiệp khí sử dụng hàng triệu lao động trên toàn cầu.)
  • Arms dealer (danh từ): người buôn bán khí (khác với nhà sản xuất).

    • An arms dealer sells weapons, while an arms manufacturer makes them. (Người buôn khí bán khí, trong khi nhà sản xuất khí chế tạo chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Weapon manufacturer: nhà sản xuất khí (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • A weapon manufacturer can be a private or state-owned company. (Nhà sản xuất khí có thể công ty nhân hoặc nhà nước.)
  • Defense contractor: nhà thầu quốc phòng (thường chỉ các công ty cung cấp thiết bị quân sự, bao gồm cả khí).

    • Raytheon is a major defense contractor and arms manufacturer. (Raytheon một nhà thầu quốc phòng nhà sản xuất khí lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manufacture arms: sản xuất khí.
    • The company has been manufacturing arms for decades. (Công ty đã sản xuất khí trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Arms race: chạy đua trang (cạnh tranh giữa các nước về sản xuất khí).
    • The Cold War led to an intense arms race between superpowers. (Chiến tranh Lạnh dẫn đến cuộc chạy đua trang khốc liệt giữa các siêu cường.)